translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "cố tình" (1件)
cố tình
日本語 故意に
Anh ta cố tình gây ra sự cố.
彼は故意に事故を起こした。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "cố tình" (1件)
có tính kinh tế
play
日本語 経済的な
Xe máy là phương tiện có tính kinh tế.
バイクは経済的だ。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "cố tình" (12件)
Công việc này có tính chất theo mùa.
この仕事は季節性がある。
Anh ấy có tính cách hiền lành.
彼は優しい性格だ。
Cô ấy có tính cách sáng sủa.
彼女は明るい性格だ。
Ông ấy có tính cách đôn hậu.
彼は温厚な性格だ。
Xe máy là phương tiện có tính kinh tế.
バイクは経済的だ。
Anh ấy có tinh thần mạnh mẽ.
彼は気合が入っている。
Anh ấy cố tình gài tôi.
彼はわざと私を貶める。
Anh ấy có tính hay lo lắng.
彼はとても心配性だ。
Anh ấy có tính tình hiền lành.
彼は優しい性格です。
Anh ta cố tình gây ra sự cố.
彼は故意に事故を起こした。
Anh ấy có tính cách hướng ngoại và dễ kết bạn.
彼は外向的な性格で、すぐに友達を作る。
Cô ấy có tính cách năng động và giỏi thể thao.
彼女は活発な性格で、スポーツが得意だ。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)